BẢNG GIÁ VÉ TÀU TẾT KỶ SỬU - 2009.

Tàu SE2, SE6, SE8, SE10

(Áp dụng từ ngày 17/01/2009 đến ngày 23/01/2009, đơn vị:1.000 đồng/vé)

 

Bảng ký hiệu
A
B
Bn T1
Bn T2
Bn T3
An T1
AnT2
Ghế mềm
Ghế cứng
Giường cứng tầng 1
Giường cứng tầng 2
Giường cứng tầng 3
Giường mềm tầng 1
Giường mềm tầng 2 đ
A ĐH
B ĐH
Bn T1 ĐH
Bn T2 ĐH
Bn T3 ĐH
An T1 ĐH
AnT2 ĐH
Ghế mềm điều hòa
Ghế cứng điều hòa
Giường cứng tầng 1 điều hòa
Giường cứng tầng 2 điều hòa
Giường cứng tầng 3 điều hòa
Giường mềm tầng 1 điều hòa
Giường mềm tầng 2 điều hòa

 

Tên ga
A ĐH
B ĐH
Bn T1 ĐH
Bn T2 ĐH
Bn T3 ĐH
An T1 ĐH
An T2 ĐH
SÀI GÒN
ĐI
NHA TRANG
247 227 352 330 312 358 353
DIÊU TRÌ
380 348 486 454 432 495 488
ĐÀ NẴNG
560 515 742 693 660 755 745
HUẾ
623 572 840 784 746 854 843
ĐỒNG HỚI
722 663 927 866 824 944 930
VINH
836 768 1,106 1,033 982 1,125 1,110
HÀ NỘI
977 897 1,254 1,172 1,114 1,276 1,260
NHA TRANG
ĐI
DIÊU TRÌ
132 120 170 158 150 172 170
ĐÀ NẴNG
315 290 404 377 360 410 406
HUẾ
376 346 483 450 430 492 485
ĐỒNG HỚI
476 437 610 570 543 622 614
VINH
598 550 767 717 682 780 770
HÀ NỘI
820 752 1,156 1,080 1,027 1,176 1,160
DIÊU TRÌ
ĐI
ĐÀ NẴNG
183 168 235 220 208 240 236
HUẾ
245 225 314 293 280 320 315
ĐỒNG HỚI
345 317 442 413 393 450 444
VINH
466 428 600 560 532 610 600
HÀ NỘI
658 604 844 790 750 860 848
ĐÀ NẴNG
ĐI
HUẾ
62 57 80 75 70 80 80
ĐỒNG HỚI
162 150 208 195 185 212 210
VINH
283 260 364 340 323 370 365
HÀ NỘI
475 436 640 598 568 650 643
HUẾ
ĐI
ĐỒNG HỚI
100 92 130 120 115 130 130
VINH
222 204 285 266 253 290 286
HÀ NỘI
413 380 578 540 513 588 580
ĐỒNG HỚI
ĐI
VINH
122 112 157 146 140 160 157
HÀ NỘI
313 288 402 376 357 410 404
VINH
ĐI
HÀ NỘI
180 166 232 217 206 236 233