BẢNG GIÁ VÉ TÀU TẾT KỶ SỬU - 2009.

Tàu SE4

(Áp dụng từ ngày 11/01/2009 đến ngày 23/01/2009, đơn vị:1.000 đồng/vé)

 

Bảng ký hiệu
A
B
Bn T1
Bn T2
Bn T3
An T1
AnT2
Ghế mềm
Ghế cứng
Giường cứng tầng 1
Giường cứng tầng 2
Giường cứng tầng 3
Giường mềm tầng 1
Giường mềm tầng 2 đ
A ĐH
B ĐH
Bn T1 ĐH
Bn T2 ĐH
Bn T3 ĐH
An T1 ĐH
AnT2 ĐH
Ghế mềm điều hòa
Ghế cứng điều hòa
Giường cứng tầng 1 điều hòa
Giường cứng tầng 2 điều hòa
Giường cứng tầng 3 điều hòa
Giường mềm tầng 1 điều hòa
Giường mềm tầng 2 điều hòa

 

Tên ga
A ĐH
B ĐH
Bn T1 ĐH
Bn T2 ĐH
Bn T3 ĐH
An T1 ĐH
An T2 ĐH
HÀ NỘI ĐI
VINH 145 133 210 197 168 215 212
ĐỒNG HỚI 226 207 330 308 262 335 330
HUẾ 297 273 473 442 376 480 475
ĐÀ NẴNG 342 314 524 490 416 533 526
DIÊU TRÌ 474 435 690 645 550 703 694
NHA TRANG 590 540 946 884 750 962 950
SÀI GÒN 703 646 1,026 960 815 1,044 1,030
VINH ĐI
ĐỒNG HỚI 88 80 128 120 102 130 130
HUẾ 160 147 233 218 185 237 234
ĐÀ NẴNG 204 188 298 278 237 303 300
DIÊU TRÌ 336 310 490 458 390 498 492
NHA TRANG 430 395 628 587 500 640 630
SÀI GÒN 602 553 905 845 720 920 910
ĐỒNG HỚI ĐI
HUẾ 73 67 106 100 84 108 106
ĐÀ NẴNG 117 108 170 160 136 174 170
DIÊU TRÌ 248 228 362 338 288 368 364
NHA TRANG 343 315 500 467 397 510 502
SÀI GÒN 520 478 760 710 603 772 762
HUẾ ĐI
ĐÀ NẴNG 45 40 65 60 52 67 66
DIÊU TRÌ 176 162 257 240 204 260 258
NHA TRANG 270 250 395 370 314 402 397
SÀI GÒN 450 412 687 642 546 700 690
ĐÀ NẴNG ĐI
DIÊU TRÌ 132 120 192 180 153 195 193
NHA TRANG 227 208 330 310 263 336 332
SÀI GÒN 404 370 607 567 482 618 610
DIÊU TRÌ ĐI
NHA TRANG 95 87 138 130 110 140 140
SÀI GÒN 273 250 398 372 316 405 400
NHA TRANG ĐI
SÀI GÒN 198 182 320 300 254 325 320